menu_book
見出し語検索結果 "buồn ngủ" (1件)
buồn ngủ
日本語
形眠い
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
swap_horiz
類語検索結果 "buồn ngủ" (1件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
日本語
名高速道路催眠現象
format_quote
フレーズ検索結果 "buồn ngủ" (1件)
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)